peyer's patch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảng Peyer (hạch bạch huyết ở ruột): "Peyer's patch" chỉ một trong nhiều hạch bạch huyết nằm trong thành ruột non, gần ranh giới giữa hồi tràng và đại tràng. Đây là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch, giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh trong đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Peyer's patches are essential for immune surveillance in the gut. (Các mảng Peyer rất cần thiết cho việc giám sát miễn dịch trong ruột.)
- The function of Peyer's patches is to detect and respond to pathogens. (Chức năng của các mảng Peyer là phát hiện và phản ứng lại các mầm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peyer's patches" (số nhiều) thường được dùng để chỉ toàn bộ các hạch bạch huyết này, không phải số ít.
- Inflammation of Peyer's patches can occur in certain intestinal infections. (Viêm các mảng Peyer có thể xảy ra trong một số bệnh nhiễm trùng đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Peyer's patch (danh từ số ít): một hạch bạch huyết cụ thể.
- A single Peyer's patch can contain thousands of immune cells. (Một mảng Peyer đơn lẻ có thể chứa hàng nghìn tế bào miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Lymphoid follicle (nang bạch huyết): cấu trúc tương tự trong hệ miễn dịch.
- Gut-associated lymphoid tissue (GALT) (mô bạch huyết liên quan đến ruột): thuật ngữ rộng hơn bao gồm Peyer's patches.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Peyer's patch".